1. Bảng ký tự của C++
Hầu hết các ngôn ngữ lập trình hiện nay đều sử dụng các kí tự tiếng Anh, các kí hiệu thông dụng và các con số để thể hiện chương trình. Các kí tự của những ngôn ngữ khác không được sử dụng (ví dụ các chữ cái tiếng Việt). Dưới đây là bảng kí tự được phép dùng để tạo nên những câu lệnh của ngôn ngữ C++.
Đọc thêm >>
- Các chữ cái la tinh (viết thường và viết hoa): a .. z và A .. Z. Cùng một chữ cái nhưng viết thường phân biệt với viết hoa. Ví dụ chữ cái 'a' là khác với 'A'.
- Dấu gạch dưới: _
- Các chữ số thập phân: 0, 1, . ., 9. Chương 1. Các khái niệm cơ bản của C++
- Các ký hiệu toán học: +, -, *, /, % , &, ||, !, >, <, = ...
- Các ký hiệu đặc biệt khác: , ;: [ ], {}, #, dấu cách, ...
2. Từ khóa
Một từ khóa là một từ được quy định trước trong ngôn ngữ lập trình với một ý nghĩa cố định, thường dùng để chỉ các loại dữ liệu hoặc kết hợp thành câu lệnh. người sử dụng có thể tạo ra những từ mới để chỉ các đối tượng của mình nhưng không được phép trùng với từ khóa. Dưới đây chúng tôi liệt kê một vài từ khóa thường gặp, ý nghĩa của các từ này, sẽ được trình bày dần trong các đề mục liên quan.
auto, break, case, char, continue, default, do, double, else, externe, float,
for, goto, if, int, long, register, return, short, sizeof, static, struct, switch,
typedef, union, unsigned, while ...
Một đặc trưng của C++ là các từ khóa luôn luôn được viết bằng chữ thường.
3. Tên gọi
Để phân biệt các đối tượng với nhau chúng cần có một tên gọi. Hầu hết một đối tượng được viết ra trong chương trình thuộc 2 dạng, một dạng đã có sẵn trong ngôn ngữ (ví dụ các từ khóa, tên các hàm chuẩn ...), một số do người sử dụng tạo ra dùng để đặt tên cho hằng, biến, kiểu, hàm ... các tên gọi do người sử dụng tự đặt phải tuân theo một số quy tắc sau:
- Là dãy ký tự liên tiếp (không chứa dấu cách) và phải bắt đầu bằng chữ cái hoặc gạch dưới.
- Phân biệt kí tự in hoa và thường.
- Không được trùng với từ khóa.
- Số lượng chữ cái dùng để phân biệt tên gọi có thể được đặt tùy ý.
- Chú ý các tên gọi có sẵn của C++ cũng tuân thủ theo đúng quy tắc trên.
Trong một chương trình nếu người sử dụng đặt tên sai thì trong quá trình xử lý sơ bộ (trước khi chạy chương trình) máy sẽ báo lỗi (gọi là lỗi văn phạm).
Ví dụ:
- Các tên gọi sau đây là đúng (được phép): i, i1, j, tinhoc, tin_hoc, luu_luong
- Các tên gọi sau đây là sai (không được phép): 1i, tin hoc, luu-luong-nuoc
- Các tên gọi sau đây là khác nhau: ha_noi, Ha_noi, HA_Noi, HA_NOI, ...
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét